Ký túc xá ĐHCT

Hướng dẫn sử dụng dịch vụ và ứng dụng trên mạng Trường

DANH MỤC MÃ LỚP THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP CTTT, CTCLC KHÓA 47

HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2021-2022

* Lưu ý: Sinh viên click vào mã lớp TKB để xem thời khóa biểu và thời gian bắt đầu đi học

               Hướng dẫn cách xem thời khóa biểu học tập tại đây

STT Ngành Tên ngành Tên khoa Mã lớp TKB Danh sách lớp
1 7220201C Ngôn ngữ Anh - CTCLC Khoa Ngoại ngữ 21V1F1 DSSV_21V1F1
21V1F2 DSSV_21V1F2
21V1F3 DSSV_21V1F3
21V1F4 DSSV_21V1F4
2 7420201T Công nghệ sinh học - CTTT Viện NC & Phát triển Công nghệ Sinh học AVTCM01 DSSV_AVTCM01
AVTCM16 DSSV_AVTCM16
3 7620301T Nuôi trồng thủy sản - CTTT Khoa Thủy sản AVTCM11 DSSV_AVTCM11
4 7510401C Công nghệ kỹ thuật hóa học - CTCLC Khoa Công nghệ AVTCM10 DSSV_AVTCM10
AVTCM17 DSSV_AVTCM17
5 7520201C Kỹ thuật điện - CTCLC Khoa Công nghệ AVTCM17 DSSV_AVTCM17
AVTCM08 DSSV_AVTCM08
6 7580201C Kỹ thuật xây dựng - CTCLC Khoa Công nghệ AVTCM09 DSSV_AVTCM09
AVTCM19 DSSV_AVTCM19
7 7480201C Công nghệ thông tin - CTCLC Khoa Công nghệ Thông tin & Truyền thông AVTCM13 DSSV_AVTCM13
AVTCM02 DSSV_AVTCM02
AVTCM03 DSSV_AVTCM03
AVTCM14 DSSV_AVTCM14
8 7340120C Kinh doanh quốc tế - CTCLC Khoa Kinh tế  AVTCM05 DSSV_AVTCM05
AVTCM06 DSSV_AVTCM06
AVTCM12 DSSV_AVTCM12
AVTCM13 DSSV_AVTCM13
9 7340201C Tài chính - Ngân hàng - CTCLC Khoa Kinh tế  AVTCM04 DSSV_AVTCM04
AVTCM15 DSSV_AVTCM15
10 7540101C Công nghệ thực phẩm - CTCLC Khoa Nông nghiệp AVTCM07 DSSV_AVTCM07
AVTCM18 DSSV_AVTCM18

Cập nhật: Phòng Công tác Sinh viên